ma quái

Học thuật
Thân thiện
ma quái

Một đứa trẻ sợ hãi khi nghĩ về ma quái trong bóng tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma quỷ, yêu quái: Chỉ những sinh vật siêu nhiên, hư ảo, thường mang tính chất đáng sợ, gây hại hoặc bí ẩn trong tín ngưỡng dân gian.
    • Điều đó mờ ám, khó hiểu đáng sợ: Dùng để von những hiện tượng, sự việc hoặc bầu không khí kỳ lạ, đầy bí ẩn gây cảm giác rùng rợn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Truyền thuyết kể rằng trong khu rừng già ấy nhiều ma quái trú ngụ. (Legends say that many ghosts and demons reside in that ancient forest.)
    • Căn nhà bỏ hoang toát ra một vẻ ma quái khiến ai cũng sợ hãi. (The abandoned house exudes an eerie/ghostly aura that frightens everyone.)
    • Âm thanh phát ra từ căn gác xép nghe thật ma quái. (The sound coming from the attic sounds truly spooky.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tính từ (trong văn nói, văn học): Mô tả tính chất giống ma, đầy bí ẩn đáng sợ.
    • Ánh mắt của hắn ta lạnh lẽo ma quái. (His gaze was cold and sinister/ghostlike.)
    • Một tiếng cười ma quái vang lên trong đêm. (A ghostly laugh echoed in the night.)
Biến thể từ gần giống
  • Ma quỷ (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại ma, quỷ.
  • Yêu quái (danh từ): Thường chỉ các loại ma quỷ, ác thú phép thuật hoặc biến hóa.
  • Âm binh (danh từ): Quân lính của ma giới, thường được gọi trong một số tín ngưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Quỷ quái: Chỉ tính chất gian xảo, độc ác như quỷ (thường dùng cho người) hoặc chỉ ma quỷ.
  • Hồn ma: Linh hồn, bóng ma của người chết.
  • Linh thiêng: tính chất thần thánh (đôi khi dùng trong ngữ cảnh tương phản với 'ma quái').
Thành ngữ liên quan
  • Ma thiêng nước độc: Chỉ nơi hoang vắng, âm u, được cho ma quỷ trú ngụ, rất nguy hiểm.
    • Khu rừng đó ma thiêng nước độc, đêm nào cũng nghe tiếng khóc. (That forest is haunted and treacherous; every night, crying sounds can be heard.)
  • Treo đầu , bán thịt chó: Lừa dối, làm việc gian trá (hành động như ma quỷ).
    • Công ty đó chuyên treo đầu , bán thịt chó, lừa gạt khách hàng. (That company specializes in deception, cheating its customers.)
ma quái

Một đứa trẻ sợ hãi khi nghĩ về ma quái trong bóng tối.

  1. Nh. Ma quỉ.