ma quái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma quỷ, yêu quái: Chỉ những sinh vật siêu nhiên, hư ảo, thường mang tính chất đáng sợ, gây hại hoặc bí ẩn trong tín ngưỡng dân gian.
- Điều gì đó mờ ám, khó hiểu và đáng sợ: Dùng để ví von những hiện tượng, sự việc hoặc bầu không khí kỳ lạ, đầy bí ẩn và gây cảm giác rùng rợn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Truyền thuyết kể rằng trong khu rừng già ấy có nhiều ma quái trú ngụ. (Legends say that many ghosts and demons reside in that ancient forest.)
- Căn nhà bỏ hoang toát ra một vẻ ma quái khiến ai cũng sợ hãi. (The abandoned house exudes an eerie/ghostly aura that frightens everyone.)
- Âm thanh phát ra từ căn gác xép nghe thật ma quái. (The sound coming from the attic sounds truly spooky.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như tính từ (trong văn nói, văn học): Mô tả tính chất giống ma, đầy bí ẩn và đáng sợ.
- Ánh mắt của hắn ta lạnh lẽo và ma quái. (His gaze was cold and sinister/ghostlike.)
- Một tiếng cười ma quái vang lên trong đêm. (A ghostly laugh echoed in the night.)
Biến thể và từ gần giống
- Ma quỷ (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại ma, quỷ.
- Yêu quái (danh từ): Thường chỉ các loại ma quỷ, ác thú có phép thuật hoặc biến hóa.
- Âm binh (danh từ): Quân lính của ma giới, thường được gọi trong một số tín ngưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Quỷ quái: Chỉ tính chất gian xảo, độc ác như quỷ (thường dùng cho người) hoặc chỉ ma quỷ.
- Hồn ma: Linh hồn, bóng ma của người chết.
- Linh thiêng: Có tính chất thần thánh (đôi khi dùng trong ngữ cảnh tương phản với 'ma quái').
Thành ngữ liên quan
- Ma thiêng nước độc: Chỉ nơi hoang vắng, âm u, được cho là có ma quỷ trú ngụ, rất nguy hiểm.
- Khu rừng đó ma thiêng nước độc, đêm nào cũng nghe tiếng khóc. (That forest is haunted and treacherous; every night, crying sounds can be heard.)
- Treo đầu dê, bán thịt chó: Lừa dối, làm việc gian trá (hành động như ma quỷ).
- Công ty đó chuyên treo đầu dê, bán thịt chó, lừa gạt khách hàng. (That company specializes in deception, cheating its customers.)
- Nh. Ma quỉ.